24651.
unclothed
trần truồng, không mặc quần áo
Thêm vào từ điển của tôi
24652.
ice-boat
thuyền chạy trên băng
Thêm vào từ điển của tôi
24653.
harpy
(thần thoại,thần học) nữ yêu mì...
Thêm vào từ điển của tôi
24654.
spastic
(y học) co cứng
Thêm vào từ điển của tôi
24655.
unreformable
không thể ci cách, không thể ci...
Thêm vào từ điển của tôi
24656.
pharyngeal
(giải phẫu) (thuộc) hầu
Thêm vào từ điển của tôi
24657.
tobacco-plant
(thực vật học) cây thuốc lá ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
24658.
diagnosticate
(y học) chẩn đoán (bệnh)
Thêm vào từ điển của tôi
24659.
disputable
có thể bàn cãi, có thể tranh cã...
Thêm vào từ điển của tôi
24660.
rapscallion
(từ cổ,nghĩa cổ) kẻ bất lương, ...
Thêm vào từ điển của tôi