24622.
inquisition
sự điều tra, sự thẩm tra chính ...
Thêm vào từ điển của tôi
24623.
uncompromising
không nhượng bộ, không thoả hiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
24624.
harvest home
lúc cuối vụ gặt
Thêm vào từ điển của tôi
24625.
shily
nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn
Thêm vào từ điển của tôi
24626.
egoistic
vị kỷ, ích kỷ
Thêm vào từ điển của tôi
24627.
egoistical
vị kỷ, ích kỷ
Thêm vào từ điển của tôi
24628.
indefeasibleness
(pháp lý) tính không thể huỷ bỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
24629.
sea shell
vỏ sò, vỏ hến, vỏ hàu
Thêm vào từ điển của tôi
24630.
crafty
lắm mánh khoé, láu cá, xảo quyệ...
Thêm vào từ điển của tôi