TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24561. splanchnology tạng phủ học

Thêm vào từ điển của tôi
24562. excogitation sự nghĩ ra, sự nặn ra (kế hoạch...

Thêm vào từ điển của tôi
24563. overstridden vượt, hơn, trội hơn

Thêm vào từ điển của tôi
24564. oriel (kiến trúc) cửa sổ lồi (ở tầng ...

Thêm vào từ điển của tôi
24565. commencement sự bắt đầu, sự khởi đầu

Thêm vào từ điển của tôi
24566. indigestibleness tính khó tiêu hoá; tính không t...

Thêm vào từ điển của tôi
24567. unteachableness tính không dạy bo được; tính kh...

Thêm vào từ điển của tôi
24568. irrigate tưới (đất, ruộng)

Thêm vào từ điển của tôi
24569. hade (địa lý,ddịa chất) độ nghiêng; ...

Thêm vào từ điển của tôi
24570. firmness sự vững chắc

Thêm vào từ điển của tôi