24562.
excogitation
sự nghĩ ra, sự nặn ra (kế hoạch...
Thêm vào từ điển của tôi
24563.
overstridden
vượt, hơn, trội hơn
Thêm vào từ điển của tôi
24564.
oriel
(kiến trúc) cửa sổ lồi (ở tầng ...
Thêm vào từ điển của tôi
24565.
commencement
sự bắt đầu, sự khởi đầu
Thêm vào từ điển của tôi
24566.
indigestibleness
tính khó tiêu hoá; tính không t...
Thêm vào từ điển của tôi
24567.
unteachableness
tính không dạy bo được; tính kh...
Thêm vào từ điển của tôi
24568.
irrigate
tưới (đất, ruộng)
Thêm vào từ điển của tôi
24569.
hade
(địa lý,ddịa chất) độ nghiêng; ...
Thêm vào từ điển của tôi
24570.
firmness
sự vững chắc
Thêm vào từ điển của tôi