24571.
actiniae
(động vật học) hải quỳ
Thêm vào từ điển của tôi
24572.
gloat
nhìn hau háu, nhìn một cách thè...
Thêm vào từ điển của tôi
24573.
ileum
(giải phẫu) ruột hồi
Thêm vào từ điển của tôi
24574.
statistician
nhà thống kê, người thống kê
Thêm vào từ điển của tôi
24575.
disobedience
sự không vâng lời, sự không tuâ...
Thêm vào từ điển của tôi
24576.
branchial
(thuộc) mang; như mang (cá)
Thêm vào từ điển của tôi
24578.
half-life
(vật lý) chu kỳ nửa (phân) rã
Thêm vào từ điển của tôi
24580.
roistering
sự làm om sòm, sự làm ầm ĩ
Thêm vào từ điển của tôi