24482.
prohibitive
cấm, cấm chỉ; để ngăn cấm (việc...
Thêm vào từ điển của tôi
24483.
dog-days
tiết nóng nhất (trong một năm),...
Thêm vào từ điển của tôi
24484.
reviewal
(pháp lý) sự xem lại, sự xét lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
24485.
detractor
người nói xấu, người phỉ báng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
24486.
irrevocableness
tính không thể bâi bỏ được, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
24487.
reviler
người chửi rủa, người mắng nhiế...
Thêm vào từ điển của tôi
24488.
timely
đúng lúc, hợp thời
Thêm vào từ điển của tôi
24489.
coir
xơ dừa
Thêm vào từ điển của tôi
24490.
loveliness
vẻ đẹp, vẻ đáng yêu, vẻ yêu kiề...
Thêm vào từ điển của tôi