24171.
gloat
nhìn hau háu, nhìn một cách thè...
Thêm vào từ điển của tôi
24172.
unshrinkable
không thể co lại, không thể rút...
Thêm vào từ điển của tôi
24173.
pronucleus
(sinh vật học) tiền nhân
Thêm vào từ điển của tôi
24174.
python
(thần thoại,thần học) mãng xà (...
Thêm vào từ điển của tôi
24175.
aliphatic
(hoá học) béo
Thêm vào từ điển của tôi
24176.
ire
(thơ ca) sự nổi giận, sự giận d...
Thêm vào từ điển của tôi
24178.
lay-over
khăn phủ (lên khăn trải bàn)
Thêm vào từ điển của tôi
24179.
physiognomical
(thuộc) gương mặt, (thuộc) nét ...
Thêm vào từ điển của tôi
24180.
exoskeleton
(động vật học) bộ xương ngoài
Thêm vào từ điển của tôi