24191.
frilling
sự làm diềm bằng vải xếp nếp
Thêm vào từ điển của tôi
24192.
tremolo
(âm nhạc) sự vê
Thêm vào từ điển của tôi
24193.
pollock
(động vật học) cá pôlăc (gần vớ...
Thêm vào từ điển của tôi
24194.
oligocene
(địa lý,địa chất) thể oligoxen
Thêm vào từ điển của tôi
24195.
reword
diễn đạt lại, soạn lại (bằng nh...
Thêm vào từ điển của tôi
24196.
exfoliate
tróc vỏ (cây), tróc (da), róc (...
Thêm vào từ điển của tôi
24197.
absinthe
cây apxin, cây ngải đắng
Thêm vào từ điển của tôi
24199.
interlardation
sự xen (tiếng nước ngoài, lời n...
Thêm vào từ điển của tôi
24200.
foretoken
điềm, dấu hiệu báo trước
Thêm vào từ điển của tôi