24191.
confucianist
người theo đạo Khổng
Thêm vào từ điển của tôi
24192.
expediency
tính có lợi, tính thiết thực; t...
Thêm vào từ điển của tôi
24193.
philander
tán gái, tán tỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
24194.
abbreviated
tóm tắt; viết tắt; rút ngắn lại
Thêm vào từ điển của tôi
24195.
citation
sự dẫn, sự trích dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
24196.
air-marshal
(quân sự) trung tướng không quâ...
Thêm vào từ điển của tôi
24197.
apatite
(khoáng chất) Apatit
Thêm vào từ điển của tôi
24199.
ginger beer
nước gừng (đồ uống ướp gừng)
Thêm vào từ điển của tôi