TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24151. cock-a-doodle-doo cúc cu cu (tiếng gà gáy)

Thêm vào từ điển của tôi
24152. lithographic (thuộc) thuật in đá, (thuộc) th...

Thêm vào từ điển của tôi
24153. silty như bùn; đầy bùn, nghẽn bùn

Thêm vào từ điển của tôi
24154. silver fox (động vật học) cáo xám bạc

Thêm vào từ điển của tôi
24155. capitalism chủ nghĩa tư bản

Thêm vào từ điển của tôi
24156. unwatchfulness tính thiếu thận trọng, tính thi...

Thêm vào từ điển của tôi
24157. corvette (hàng hải) tàu hộ tống nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
24158. busker người hát rong, diễn viên rong

Thêm vào từ điển của tôi
24159. exaltation sự đề cao, sự đưa lên địa vị ca...

Thêm vào từ điển của tôi
24160. cirriferous (thực vật học) có tua cuốn

Thêm vào từ điển của tôi