TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24161. cirriferous (thực vật học) có tua cuốn

Thêm vào từ điển của tôi
24162. auspicate bắt đầu, khai trương (để lấy ma...

Thêm vào từ điển của tôi
24163. indeliberation tính không cố ý, tính vô tình

Thêm vào từ điển của tôi
24164. craggy lởm chởm đá, dốc đứng, hiểm trở

Thêm vào từ điển của tôi
24165. hydric (hoá học) có hyddro, chứa hyddr...

Thêm vào từ điển của tôi
24166. ichthyosaurus thằn lằn cá, ngư long

Thêm vào từ điển của tôi
24167. apatite (khoáng chất) Apatit

Thêm vào từ điển của tôi
24168. adiposity tình trạng béo phì, tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
24169. parsonic (thuộc) cha xứ; (thuộc) mục sư

Thêm vào từ điển của tôi
24170. stumpy lùn mập, bè bè

Thêm vào từ điển của tôi