24202.
interlardation
sự xen (tiếng nước ngoài, lời n...
Thêm vào từ điển của tôi
24203.
separatist
người theo chủ nghĩa phân lập, ...
Thêm vào từ điển của tôi
24204.
scummy
có váng, có bọt
Thêm vào từ điển của tôi
24205.
vedette
(quân sự) lính kỵ tiêu; lính ca...
Thêm vào từ điển của tôi
24206.
sedate
bình thản, trầm tĩnh, khoan tha...
Thêm vào từ điển của tôi
24207.
squirm
sự đi ngoằn ngoèo, sự bò ngoằn ...
Thêm vào từ điển của tôi
24208.
constipate
(y học) làm táo bón
Thêm vào từ điển của tôi
24209.
hindu
người Hindu (Ân-ddộ)
Thêm vào từ điển của tôi
24210.
prodigal
hoang toàng; hoang phí, phá của...
Thêm vào từ điển của tôi