24201.
run-down
kiệt sức
Thêm vào từ điển của tôi
24202.
excerpt
phần trích, đoạn trích (sách......
Thêm vào từ điển của tôi
24203.
playing-field
sân thể thao; sân vận động
Thêm vào từ điển của tôi
24204.
inurnment
sự cho (tro hoả táng) vào bình
Thêm vào từ điển của tôi
24205.
depauperise
làm mất cảnh khốn nghèo cứu khỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
24206.
jagged
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sa...
Thêm vào từ điển của tôi
24207.
baptismal
(tôn giáo) (thuộc) lễ rửa tội
Thêm vào từ điển của tôi
24209.
enfeoffment
sự cấp thái ấp
Thêm vào từ điển của tôi