24142.
unyieldingness
tính chất cứng, tính không oằn,...
Thêm vào từ điển của tôi
24143.
dun
nâu xám
Thêm vào từ điển của tôi
24144.
invaginate
cho vào bao, cho vào ống
Thêm vào từ điển của tôi
24145.
unkempt
không chải, bù xù, rối bù (tóc....
Thêm vào từ điển của tôi
24146.
mop
túi lau sàn, giẻ lau sàn
Thêm vào từ điển của tôi
24147.
piece-worker
công việc trả theo khối lượng s...
Thêm vào từ điển của tôi
24148.
residency
phủ thống sứ; toà công sứ (ở cá...
Thêm vào từ điển của tôi
24149.
categorize
chia loại, phân loại
Thêm vào từ điển của tôi
24150.
excogitation
sự nghĩ ra, sự nặn ra (kế hoạch...
Thêm vào từ điển của tôi