TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24181. creak tiếng cọt kẹt, tiếng cót két, t...

Thêm vào từ điển của tôi
24182. clapper quả lắc (chuông)

Thêm vào từ điển của tôi
24183. indict truy tố, buộc tội

Thêm vào từ điển của tôi
24184. ultimo tháng trước ((viết tắt) ult.)

Thêm vào từ điển của tôi
24185. amplitude độ rộng, độ lớn

Thêm vào từ điển của tôi
24186. resistibility tính có thể chống lại, tính có ...

Thêm vào từ điển của tôi
24187. shaving-cream kem cạo râu

Thêm vào từ điển của tôi
24188. legislate làm luật, lập pháp

Thêm vào từ điển của tôi
24189. archeozoic (địa lý,địa chất) (thuộc) đại t...

Thêm vào từ điển của tôi
24190. renascence sự hồi phục, sự tái sinh

Thêm vào từ điển của tôi