TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24131. pork pie pa-tê lợn

Thêm vào từ điển của tôi
24132. headlight đèn pha (ô tô, xe lửa, xe điện,...

Thêm vào từ điển của tôi
24133. atomistic (thuộc) nguyên tử

Thêm vào từ điển của tôi
24134. bungle việc làm vụng, việc làm cẩu thả

Thêm vào từ điển của tôi
24135. kie-kie cây ki-ki (một loại cây leo ở T...

Thêm vào từ điển của tôi
24136. land-agency sở quản lý ruộng đất

Thêm vào từ điển của tôi
24137. megaton triệu tấn

Thêm vào từ điển của tôi
24138. regenerator (kỹ thuật); (hoá học) máy tái s...

Thêm vào từ điển của tôi
24139. pasty chả nướng bọc bột

Thêm vào từ điển của tôi
24140. hard-to-reach khó với tới, khó đạt tới

Thêm vào từ điển của tôi