TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23611. disposition sự sắp xếp, sự sắp đặt, cách sắ...

Thêm vào từ điển của tôi
23612. kakemono bức tranh lụa (thường mắc vào t...

Thêm vào từ điển của tôi
23613. break-up sự tan ra (băng...), sự nứt vỡ

Thêm vào từ điển của tôi
23614. shrubby dạng cây bụi

Thêm vào từ điển của tôi
23615. hothouse nhà kính (trồng cây)

Thêm vào từ điển của tôi
23616. craggy lởm chởm đá, dốc đứng, hiểm trở

Thêm vào từ điển của tôi
23617. margin mép, bờ, lề

Thêm vào từ điển của tôi
23618. profane báng bổ (thần thánh)

Thêm vào từ điển của tôi
23619. unrestfulness sự không yên tĩnh; tính không t...

Thêm vào từ điển của tôi
23620. reducible có thể giảm bớt

Thêm vào từ điển của tôi