23612.
insufficiency
tính không đủ; sự không đủ, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
23613.
propagation
sự truyền giống, sự nhân giống,...
Thêm vào từ điển của tôi
23614.
compensator
cơ cấu bù, cái bù
Thêm vào từ điển của tôi
23615.
exoskeleton
(động vật học) bộ xương ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
23616.
interminableness
tính không cùng, tính vô tận, t...
Thêm vào từ điển của tôi
23617.
menagerie
bầy thú (của một gánh xiếc)
Thêm vào từ điển của tôi
23619.
quahaug
(động vật học) con trai vênut
Thêm vào từ điển của tôi
23620.
exaltation
sự đề cao, sự đưa lên địa vị ca...
Thêm vào từ điển của tôi