TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23591. prophase (sinh vật học) pha trước (phân ...

Thêm vào từ điển của tôi
23592. doodle chữ viết nguệch ngoạc; bức vẽ n...

Thêm vào từ điển của tôi
23593. peltae cái mộc nhỏ, cái khiên nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
23594. extravasate (y học) làm thoát mạch, làm trà...

Thêm vào từ điển của tôi
23595. spatterdashes ghệt mắt cá (phủ mặt trên của g...

Thêm vào từ điển của tôi
23596. mutation sự thay đổi, sự biến đổi

Thêm vào từ điển của tôi
23597. totalizer (như) totalizator

Thêm vào từ điển của tôi
23598. hinny (động vật học) con la (con của ...

Thêm vào từ điển của tôi
23599. offenceless vô tội, không có lỗi

Thêm vào từ điển của tôi
23600. improbable không chắc, không chắc có thực,...

Thêm vào từ điển của tôi