TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23581. percept (triết học) đối tượng tri giác

Thêm vào từ điển của tôi
23582. roach (động vật học) cá rutilut (thuộ...

Thêm vào từ điển của tôi
23583. downright thẳng thắn, thẳng thừng, toạc m...

Thêm vào từ điển của tôi
23584. unelucidated không được giải rõ; chưa được l...

Thêm vào từ điển của tôi
23585. sack-race (thể dục,thể thao) cuộc chạy đu...

Thêm vào từ điển của tôi
23586. quid pro quo bật bồi thường; miếng trả lại

Thêm vào từ điển của tôi
23587. landing ground bãi hạ cánh (máy bay)

Thêm vào từ điển của tôi
23588. lifeless không có sự sống

Thêm vào từ điển của tôi
23589. torpor trạng thái lịm đi; trạng thái m...

Thêm vào từ điển của tôi
23590. patriarchy chế độ gia trưởng

Thêm vào từ điển của tôi