23601.
parasol
cái dù (che nắng)
Thêm vào từ điển của tôi
23602.
areolae
núm
Thêm vào từ điển của tôi
23603.
disburden
cất gánh nặng; làm cho thoát gá...
Thêm vào từ điển của tôi
23604.
insufficiency
tính không đủ; sự không đủ, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
23605.
odontology
(y học) khoa răng
Thêm vào từ điển của tôi
23606.
optimize
lạc quan; theo chủ nghĩa lạc qu...
Thêm vào từ điển của tôi
23607.
debouch
thoát ra chỗ rộng
Thêm vào từ điển của tôi
23608.
physique
cơ thể vóc người, dạng người
Thêm vào từ điển của tôi
23609.
stillage
ghế (giá) kê đồ đạc
Thêm vào từ điển của tôi
23610.
capote
áo choàng có mũ trùm đầu, áo ca...
Thêm vào từ điển của tôi