TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23561. call-sign tín hiệu, điện tín (của một đài...

Thêm vào từ điển của tôi
23562. ghoul ma cà rồng

Thêm vào từ điển của tôi
23563. banal thường, tầm thường; sáo, vô vị

Thêm vào từ điển của tôi
23564. fête mũ đầu đuôi seo (của người Thổ-...

Thêm vào từ điển của tôi
23565. navigable để tàu bè đi lại được (sông, bi...

Thêm vào từ điển của tôi
23566. philanderer kẻ tán gái, kẻ hay tán tỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
23567. gregarious sống thành đàn, sống thành bầy ...

Thêm vào từ điển của tôi
23568. misapprehension sự hiểu sai, sự hiểu lầm

Thêm vào từ điển của tôi
23569. herring (động vật học) cá trích

Thêm vào từ điển của tôi
23570. suppliant năn nỉ, van xin, khẩn khoản

Thêm vào từ điển của tôi