23571.
ulcer
(y học) loét
Thêm vào từ điển của tôi
23572.
imbecility
tính khờ dại, tính ngu đần
Thêm vào từ điển của tôi
23573.
delicacy
sự duyên dáng, sự thanh nhã, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
23574.
deterrent
để ngăn cản, để ngăn chặn, để c...
Thêm vào từ điển của tôi
23575.
daylight-saving
sự kéo dài giờ làm việc ban ngà...
Thêm vào từ điển của tôi
23576.
rattle-brain
người ngốc nghếch, người khờ dạ...
Thêm vào từ điển của tôi
23577.
fainéant
người lười biếng, người ăn khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
23578.
invisibility
tính không thể trông thấy được,...
Thêm vào từ điển của tôi
23579.
tinder
bùi nhùi (để nhóm lửa); bông bù...
Thêm vào từ điển của tôi
23580.
cretaceous
(địa lý,địa chất) có phấn trắng
Thêm vào từ điển của tôi