23551.
halyard
(hàng hải) dây leo
Thêm vào từ điển của tôi
23553.
ape-like
giống khỉ, như khỉ (mặt)
Thêm vào từ điển của tôi
23554.
carburettor
(kỹ thuật) cacbuaratơ, bộ chế h...
Thêm vào từ điển của tôi
23555.
ogre
yêu tinh, quỷ ăn thịt người (tr...
Thêm vào từ điển của tôi
23556.
diorama
(hội họa) tranh tầm sâu, cảnh t...
Thêm vào từ điển của tôi
23557.
endow
cúng vốn cho (một tổ chức...)
Thêm vào từ điển của tôi
23558.
baptismal
(tôn giáo) (thuộc) lễ rửa tội
Thêm vào từ điển của tôi
23559.
weevil
(động vật học) mọt ngũ cốc
Thêm vào từ điển của tôi
23560.
sluice-gate
cửa cống, cống
Thêm vào từ điển của tôi