23541.
infeasibleness
tính không thể làm được
Thêm vào từ điển của tôi
23542.
unprocurable
không thể kiếm được, không thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
23543.
subdelegate
người được uỷ nhiệm
Thêm vào từ điển của tôi
23544.
commotion
sự rung chuyển, sự chấn đông, s...
Thêm vào từ điển của tôi
23546.
dismantle
dỡ hết vật che đậy, lột bỏ vật ...
Thêm vào từ điển của tôi
23547.
spiciness
sự có gia vị, tính chất thơm
Thêm vào từ điển của tôi
23548.
polynomial
đa thức
Thêm vào từ điển của tôi
23549.
wolverine
(động vật học) chồn gulo
Thêm vào từ điển của tôi
23550.
circulatory
lưu thông (máu, nhựa cây)
Thêm vào từ điển của tôi