TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23541. revetment lớp vữa (trát lên tường); lớp đ...

Thêm vào từ điển của tôi
23542. rattle-brain người ngốc nghếch, người khờ dạ...

Thêm vào từ điển của tôi
23543. slang tiếng lóng

Thêm vào từ điển của tôi
23544. overburden bắt làm quá sức

Thêm vào từ điển của tôi
23545. alternation sự xen nhau; sự xen kẽ, sự thay...

Thêm vào từ điển của tôi
23546. beneficent hay làm phúc, hay làm việc thiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
23547. javelin (thể dục,thể thao) cái lao

Thêm vào từ điển của tôi
23548. distensibility tính sưng phồng được; tính căng...

Thêm vào từ điển của tôi
23549. shore-based (quân sự) có căn cứ ở bờ biển (...

Thêm vào từ điển của tôi
23550. refusal sự từ chối, sự khước từ, sự cự ...

Thêm vào từ điển của tôi