23531.
counterfeit
vật giả, vật giả mạo
Thêm vào từ điển của tôi
23532.
percept
(triết học) đối tượng tri giác
Thêm vào từ điển của tôi
23534.
bracer
cái bao cổ tay (để đấu gươm, bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
23535.
regal
(thuộc) vua chúa; xứng với vua ...
Thêm vào từ điển của tôi
23536.
topi
mũ cát
Thêm vào từ điển của tôi
23537.
distressing
làm đau buồn, làm đau khổ, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
23538.
pyromaniac
người mắc chứng cuồng phóng hoả
Thêm vào từ điển của tôi
23539.
pettifogging
hạng xoàng (luật sư...), cãi nh...
Thêm vào từ điển của tôi
23540.
unmodified
không giảm, không bớt
Thêm vào từ điển của tôi