23521.
astigmatism
(y học) chứng loạn thị
Thêm vào từ điển của tôi
23522.
chowder
món sôđơ (cá hay trai hầm với h...
Thêm vào từ điển của tôi
23523.
diametrical
(toán học), (như) diametral
Thêm vào từ điển của tôi
23525.
camaraderie
tình bạn, sự thân thiết
Thêm vào từ điển của tôi
23526.
dun
nâu xám
Thêm vào từ điển của tôi
23527.
jaggy
có mép lởm chởm (như răng cưa)
Thêm vào từ điển của tôi
23528.
backroom boys
(thông tục) những người nghiên ...
Thêm vào từ điển của tôi
23529.
snoop
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
23530.
handle-bar
tay lái, ghi đông (xe đạp)
Thêm vào từ điển của tôi