23511.
uninhibited
không bị cấm, tự do
Thêm vào từ điển của tôi
23512.
break-up
sự tan ra (băng...), sự nứt vỡ
Thêm vào từ điển của tôi
23513.
toga
áo dài (của người La mã xưa)
Thêm vào từ điển của tôi
23514.
remembrancer
kỷ niệm; cái nhắc nhở; người gợ...
Thêm vào từ điển của tôi
23515.
pitchy
(thuộc) hắc ín; giống hắc ín; đ...
Thêm vào từ điển của tôi
23516.
quasi
hầu như là, tuồng như là, y như...
Thêm vào từ điển của tôi
23517.
euphony
tiếng êm tai
Thêm vào từ điển của tôi
23518.
somatic
(sinh vật học) (thuộc) xôma, (t...
Thêm vào từ điển của tôi
23519.
râle
(từ lóng) sự nhộn nhịp; sự hối ...
Thêm vào từ điển của tôi