23501.
canter
người giả dối, người đạo đức gi...
Thêm vào từ điển của tôi
23502.
spiciness
sự có gia vị, tính chất thơm
Thêm vào từ điển của tôi
23503.
uncircumcised
không bị cắt bao quy đầu
Thêm vào từ điển của tôi
23504.
bedpan
bô (đi ỉa, đi đái của người ốm)
Thêm vào từ điển của tôi
23506.
leprosarium
nhà thương hủi, trại hủi
Thêm vào từ điển của tôi
23507.
stigmatise
bêu xấu (ai), dán cho (ai) cái ...
Thêm vào từ điển của tôi
23508.
sedulousness
tính cần mẫn, tính chuyên cần, ...
Thêm vào từ điển của tôi
23509.
brawn
bắp thịt; sức mạnh của bắp thịt
Thêm vào từ điển của tôi
23510.
sal-ammoniac
(hoá học) Amoni clorua
Thêm vào từ điển của tôi