23501.
rampant
chồm đứng lên
Thêm vào từ điển của tôi
23502.
denationalise
làm mất tính dân tộc; làm mất q...
Thêm vào từ điển của tôi
23503.
anomalous
bất thường, dị thường; không có...
Thêm vào từ điển của tôi
23504.
physiological
(thuộc) sinh lý học
Thêm vào từ điển của tôi
23505.
sanskrit
tiếng Phạn
Thêm vào từ điển của tôi
23506.
thyself
(tôn giáo); (thơ ca) tự mày, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
23507.
yawningly
ngáp; ngáp vặt, buồn ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
23508.
ticking
tiếng tích tắc
Thêm vào từ điển của tôi
23510.
irreconcilable
không thể hoà giải được
Thêm vào từ điển của tôi