23491.
justifiable
có thể bào chữa được, có thể ch...
Thêm vào từ điển của tôi
23492.
physique
cơ thể vóc người, dạng người
Thêm vào từ điển của tôi
23493.
augmentation
sự làm tăng lên; sự làm rộng ra...
Thêm vào từ điển của tôi
23494.
thyself
(tôn giáo); (thơ ca) tự mày, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
23495.
tenter
người coi máy
Thêm vào từ điển của tôi
23496.
totalizer
(như) totalizator
Thêm vào từ điển của tôi
23497.
propounder
người đề nghị, người đề xuất, n...
Thêm vào từ điển của tôi
23498.
break-up
sự tan ra (băng...), sự nứt vỡ
Thêm vào từ điển của tôi
23499.
kiss-me-quick
mũ hớt (của phụ nữ, đội lui hẳn...
Thêm vào từ điển của tôi
23500.
pendulum
quả lắc, con lắc
Thêm vào từ điển của tôi