23491.
lamination
sự cán mỏng, sự dát mỏng
Thêm vào từ điển của tôi
23492.
ungulate
(động vật học) có móng guốc
Thêm vào từ điển của tôi
23493.
epicentre
(địa lý,địa chất) tâm động đất ...
Thêm vào từ điển của tôi
23494.
editorship
công tác thu thập và xuất bản
Thêm vào từ điển của tôi
23495.
chanty
...
Thêm vào từ điển của tôi
23496.
geocentric
(thuộc) tâm địa cầu, (thuộc) đị...
Thêm vào từ điển của tôi
23497.
hearsay
tin đồn, lời đồn
Thêm vào từ điển của tôi
23498.
superelevation
(ngành đường sắt) sự nâng cao m...
Thêm vào từ điển của tôi
23499.
string quartet
(âm nhạc) bộ tư đàn dây
Thêm vào từ điển của tôi
23500.
annelida
(động vật học) lớp giun đót
Thêm vào từ điển của tôi