23471.
disfranchise
tước quyền công dân; tước quyền...
Thêm vào từ điển của tôi
23472.
turk
người Thổ nhĩ kỳ
Thêm vào từ điển của tôi
23474.
blimpishness
tính ngoan cố phản động
Thêm vào từ điển của tôi
23476.
beneficent
hay làm phúc, hay làm việc thiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
23477.
distensibility
tính sưng phồng được; tính căng...
Thêm vào từ điển của tôi
23478.
urbanization
sự thành thị hoá
Thêm vào từ điển của tôi
23479.
rivet
đinh tán
Thêm vào từ điển của tôi
23480.
percept
(triết học) đối tượng tri giác
Thêm vào từ điển của tôi