TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23471. smog khói lẫn sương

Thêm vào từ điển của tôi
23472. rambling sự đi lang thang, sự đi ngao du

Thêm vào từ điển của tôi
23473. metis người lai

Thêm vào từ điển của tôi
23474. stork (động vật học) con cò

Thêm vào từ điển của tôi
23475. lithographic (thuộc) thuật in đá, (thuộc) th...

Thêm vào từ điển của tôi
23476. justifiable có thể bào chữa được, có thể ch...

Thêm vào từ điển của tôi
23477. physique cơ thể vóc người, dạng người

Thêm vào từ điển của tôi
23478. air mail bưu phẩm gửi bằng máy bay, thư ...

Thêm vào từ điển của tôi
23479. inefficaciousness tính không thể đem lại kết quả ...

Thêm vào từ điển của tôi
23480. touchable có thể sờ mó được

Thêm vào từ điển của tôi