23461.
observing
có khả năng nhận xét, hay quan ...
Thêm vào từ điển của tôi
23462.
thermostat
máy điều nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
23463.
yeast
men, men rượu, men bia
Thêm vào từ điển của tôi
23464.
congeniality
sự hợp nhau, sự ăn ý nhau, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
23465.
toga
áo dài (của người La mã xưa)
Thêm vào từ điển của tôi
23466.
kitty
nhuây khót vốn chung; vốn góp (...
Thêm vào từ điển của tôi
23467.
doc
(thông tục) thầy thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
23468.
dastardly
hèn nhát
Thêm vào từ điển của tôi
23469.
tourmaline
(khoáng chất) Tuamalin
Thêm vào từ điển của tôi
23470.
sari
xari (áo quần của phụ nữ Ân-độ)
Thêm vào từ điển của tôi