23451.
counterfeit
vật giả, vật giả mạo
Thêm vào từ điển của tôi
23453.
grass-green
xanh màu cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
23454.
plumb
quả dọi
Thêm vào từ điển của tôi
23455.
immoralism
(triết học) thuyết phi đạo đức
Thêm vào từ điển của tôi
23456.
canter
người giả dối, người đạo đức gi...
Thêm vào từ điển của tôi
23457.
tranquillity
sự lặng lẽ, sự yên lặng, sự yên...
Thêm vào từ điển của tôi
23458.
pin-point
đầu đinh ghim
Thêm vào từ điển của tôi
23459.
theorem
(toán học) định lý
Thêm vào từ điển của tôi
23460.
israel
nhân dân Do thái
Thêm vào từ điển của tôi