TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23451. view-point chỗ đứng nhìn tốt, chỗ dễ nhìn

Thêm vào từ điển của tôi
23452. observing có khả năng nhận xét, hay quan ...

Thêm vào từ điển của tôi
23453. dialyzer máy thẩm tách

Thêm vào từ điển của tôi
23454. prosperously thịnh vượng, phát đạt, phồn vin...

Thêm vào từ điển của tôi
23455. clapper quả lắc (chuông)

Thêm vào từ điển của tôi
23456. occlusion sự đút nút, sự bít; tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
23457. vulcan ...

Thêm vào từ điển của tôi
23458. joust cuộc cưỡi ngựa đấu thương

Thêm vào từ điển của tôi
23459. chum bạn thân

Thêm vào từ điển của tôi
23460. overburden bắt làm quá sức

Thêm vào từ điển của tôi