TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23441. ethnocentrism chủ nghĩa vị chủng, thuyết cho ...

Thêm vào từ điển của tôi
23442. rescind huỷ bỏ, thủ tiêu (luật hợp đồng...

Thêm vào từ điển của tôi
23443. predispose đưa đến, dẫn đến, khiếm phải ch...

Thêm vào từ điển của tôi
23444. bigotry sự tin mù quáng

Thêm vào từ điển của tôi
23445. inability sự không có khả năng, sự bất lự...

Thêm vào từ điển của tôi
23446. lair hang ổ thú rừng

Thêm vào từ điển của tôi
23447. overburden bắt làm quá sức

Thêm vào từ điển của tôi
23448. adoration sự kính yêu, sự quý mến

Thêm vào từ điển của tôi
23449. alternating xen kẽ, xen nhau; thay phiên nh...

Thêm vào từ điển của tôi
23450. self-consciousness (triết học) sự biết mình, sự có...

Thêm vào từ điển của tôi