TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23441. state-room phòng khánh tiết (dùng trong cá...

Thêm vào từ điển của tôi
23442. democratize dân chủ hoá

Thêm vào từ điển của tôi
23443. pin-point đầu đinh ghim

Thêm vào từ điển của tôi
23444. recruitment sự tuyển mộ (lính), sự lấy thêm...

Thêm vào từ điển của tôi
23445. argus (thần thoại,thần học) A-guýt (n...

Thêm vào từ điển của tôi
23446. spiky (thực vật học) có bông

Thêm vào từ điển của tôi
23447. germinate nảy mầm

Thêm vào từ điển của tôi
23448. stigmatise bêu xấu (ai), dán cho (ai) cái ...

Thêm vào từ điển của tôi
23449. diligence sự siêng năng, sự chuyên cần, s...

Thêm vào từ điển của tôi
23450. ransom sự chuộc (một người bị bắt...)

Thêm vào từ điển của tôi