TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23101. outflow sự chảy mạnh ra (của nước); sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
23102. blister vết bỏng giộp; chỗ giộp da; chỗ...

Thêm vào từ điển của tôi
23103. caddish vô giáo dục, vô lại, đểu cáng

Thêm vào từ điển của tôi
23104. flinch (như) flench

Thêm vào từ điển của tôi
23105. fling sự ném, sự vứt, sự quăng, sự li...

Thêm vào từ điển của tôi
23106. stature vóc người

Thêm vào từ điển của tôi
23107. encashment sự lĩnh (séc, tiền)

Thêm vào từ điển của tôi
23108. venerable đáng tôn kính

Thêm vào từ điển của tôi
23109. propounder người đề nghị, người đề xuất, n...

Thêm vào từ điển của tôi
23110. kiss-me-quick mũ hớt (của phụ nữ, đội lui hẳn...

Thêm vào từ điển của tôi