TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23111. intuitionist (triết học) người theo thuyết t...

Thêm vào từ điển của tôi
23112. ordinance survey sở đo đạc (của Anh)

Thêm vào từ điển của tôi
23113. predial (thuộc) đất đai, (thuộc) ruộng ...

Thêm vào từ điển của tôi
23114. bidden sự đặt giá, sự trả giá (trong m...

Thêm vào từ điển của tôi
23115. comer người đến

Thêm vào từ điển của tôi
23116. double-banking sự cho đỗ sóng đôi (ô tô)

Thêm vào từ điển của tôi
23117. ogre yêu tinh, quỷ ăn thịt người (tr...

Thêm vào từ điển của tôi
23118. satanic (thuộc) Xa tăng, (thuộc) ma vươ...

Thêm vào từ điển của tôi
23119. inaccessible không tới được, không tới gần đ...

Thêm vào từ điển của tôi
23120. pentapetalous (thực vật học) có năm cánh (hoa...

Thêm vào từ điển của tôi