23111.
wherein
ở chỗ nào, ở điểm nào, về mặt n...
Thêm vào từ điển của tôi
23112.
congenerous
cùng loại, cùng giống
Thêm vào từ điển của tôi
23113.
hon.
ngài, tướng công (tiếng tôn xưn...
Thêm vào từ điển của tôi
23114.
compulsion
sự ép buộc, sự cưỡng bách
Thêm vào từ điển của tôi
23115.
desulphurize
(hoá học) loại lưu huỳnh
Thêm vào từ điển của tôi
23116.
tolerable
có thể tha thứ được
Thêm vào từ điển của tôi
23117.
selector
người lựa chọn, người chọn lọc
Thêm vào từ điển của tôi
23118.
dissertate
nội động từ
Thêm vào từ điển của tôi
23119.
categorize
chia loại, phân loại
Thêm vào từ điển của tôi
23120.
unfruitfulness
tình trạng không tốt, tình trạn...
Thêm vào từ điển của tôi