TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23071. miser người keo kiệt, người bủn xỉn

Thêm vào từ điển của tôi
23072. indisposedness (+ to, towards) sự không thích...

Thêm vào từ điển của tôi
23073. sightseer người đi tham quan

Thêm vào từ điển của tôi
23074. overestimate sự đánh giá quá cao['ouvər'esti...

Thêm vào từ điển của tôi
23075. foresight sự thấy trước, sự nhìn xa thấy ...

Thêm vào từ điển của tôi
23076. immoralism (triết học) thuyết phi đạo đức

Thêm vào từ điển của tôi
23077. immoralist (triết học) người theo thuyết p...

Thêm vào từ điển của tôi
23078. spangle vàng dát, bạc dát (để trang sức...

Thêm vào từ điển của tôi
23079. oxidize làm gỉ

Thêm vào từ điển của tôi
23080. optimize lạc quan; theo chủ nghĩa lạc qu...

Thêm vào từ điển của tôi