23071.
coquette
người đàn bà hay làm đỏm, người...
Thêm vào từ điển của tôi
23072.
moratorium
(pháp lý) lệnh đình trả nợ, lện...
Thêm vào từ điển của tôi
23073.
pentomic
(quân sự) tổ chức thành năm đơn...
Thêm vào từ điển của tôi
23074.
snore
tiếng ngáy
Thêm vào từ điển của tôi
23075.
tonal
(âm nhạc) (thuộc) âm
Thêm vào từ điển của tôi
23076.
insolvent
không trả được nợ
Thêm vào từ điển của tôi
23077.
sable
(động vật học) chồn zibelin
Thêm vào từ điển của tôi
23078.
sessional
(thuộc) buổi họp, (thuộc) phiên...
Thêm vào từ điển của tôi
23079.
headlight
đèn pha (ô tô, xe lửa, xe điện,...
Thêm vào từ điển của tôi
23080.
dab
đánh nhẹ, vỗ nhẹ, mổ nhẹ, gõ nh...
Thêm vào từ điển của tôi