TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23081. south-west phía tây nam

Thêm vào từ điển của tôi
23082. ton tấn

Thêm vào từ điển của tôi
23083. distensibility tính sưng phồng được; tính căng...

Thêm vào từ điển của tôi
23084. outflow sự chảy mạnh ra (của nước); sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
23085. whittling mnh đẽo

Thêm vào từ điển của tôi
23086. palliation sự làm giảm bớt tạm thời, sự là...

Thêm vào từ điển của tôi
23087. photoconductive quang dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
23088. bracer cái bao cổ tay (để đấu gươm, bắ...

Thêm vào từ điển của tôi
23089. deaf-mutism tật vừa câm vừa điếc

Thêm vào từ điển của tôi
23090. editorship công tác thu thập và xuất bản

Thêm vào từ điển của tôi