23121.
pentapetalous
(thực vật học) có năm cánh (hoa...
Thêm vào từ điển của tôi
23122.
backroom boys
(thông tục) những người nghiên ...
Thêm vào từ điển của tôi
23123.
deportation
sự trục xuất; sự phát vãng, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
23124.
overburden
bắt làm quá sức
Thêm vào từ điển của tôi
23125.
genial
vui vẻ, vui tính; tốt bụng, thâ...
Thêm vào từ điển của tôi
23126.
conscript
người đến tuổi đi lính
Thêm vào từ điển của tôi
23127.
stress
sự nhấn mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
23128.
depth-gauge
thước đo chiều sâu
Thêm vào từ điển của tôi
23129.
editorial
(thuộc) công tác thu thập và xu...
Thêm vào từ điển của tôi
23130.
chanty
...
Thêm vào từ điển của tôi