22721.
succulent
ngon, bổ (thức ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
22722.
trespass
sự xâm phạm, sự xâm lấn
Thêm vào từ điển của tôi
22723.
inboard
(hàng hải) ở phía trong, bên tr...
Thêm vào từ điển của tôi
22724.
topping
sự tỉa ngọn cây
Thêm vào từ điển của tôi
22725.
punctilious
chú ý đến những chi tiết tỉ mỉ,...
Thêm vào từ điển của tôi
22727.
analgesia
(y học) chứng mất cảm giác đau
Thêm vào từ điển của tôi
22728.
innocence
tính vô tội, tính không có tội
Thêm vào từ điển của tôi
22729.
burgher
người dân ở tỉnh, người dân thị...
Thêm vào từ điển của tôi
22730.
throbbing
sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự r...
Thêm vào từ điển của tôi