TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22711. knave kẻ bất lương, kẻ đểu giả, đồ xỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
22712. endomorphic (địa lý,địa chất) bao trong

Thêm vào từ điển của tôi
22713. dauntless không sợ, dũng cảm, gan dạ; tin...

Thêm vào từ điển của tôi
22714. persecution sự khủng bố, sự ngược đãi, sự h...

Thêm vào từ điển của tôi
22715. drip-drop tiếng (nhỏ giọt) tí tách

Thêm vào từ điển của tôi
22716. deployment (quân sự) sự dàn quân, sự triển...

Thêm vào từ điển của tôi
22717. passage-way hành lang; đường phố nhỏ, ngõ

Thêm vào từ điển của tôi
22718. rattle-brained có nhiều chuột

Thêm vào từ điển của tôi
22719. ornate trang trí công phu, trang sức l...

Thêm vào từ điển của tôi
22720. fled ...

Thêm vào từ điển của tôi