TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22701. choleric hay cáu, nóng tính

Thêm vào từ điển của tôi
22702. seepage sự rỉ ra, sự thấm qua

Thêm vào từ điển của tôi
22703. sully làm dơ, làm bẩn

Thêm vào từ điển của tôi
22704. philhellene yêu Hy lạp, thân Hy lạp; ủng hộ...

Thêm vào từ điển của tôi
22705. eighth thứ tám

Thêm vào từ điển của tôi
22706. blacky (thông tục) người da đen

Thêm vào từ điển của tôi
22707. belch sự ợ

Thêm vào từ điển của tôi
22708. angelus (tôn giáo) kinh đức bà

Thêm vào từ điển của tôi
22709. dele (ngành in) dấu bỏ (chỉ chữ, dòn...

Thêm vào từ điển của tôi
22710. batty (từ lóng) điên dại, gàn

Thêm vào từ điển của tôi