TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22701. tête-à-tête không có kết cấu, vô định hình

Thêm vào từ điển của tôi
22702. trow (từ cổ,nghĩa cổ) nghĩ; tin tưởn...

Thêm vào từ điển của tôi
22703. pediatrics (y học) khoa trẻ em

Thêm vào từ điển của tôi
22704. absolutist (chính trị) người theo chính th...

Thêm vào từ điển của tôi
22705. crispness tính chất giòn

Thêm vào từ điển của tôi
22706. rehabilitate phục hồi (chức vị, danh dự, sức...

Thêm vào từ điển của tôi
22707. dilettantism sự ham mê nghệ thuật, sự ham th...

Thêm vào từ điển của tôi
22708. pharos (thơ ca) đèn pha; hải đăng

Thêm vào từ điển của tôi
22709. unoccupied nhàn rỗi, rảnh (thời gian)

Thêm vào từ điển của tôi
22710. ponder ((thường) + on, upon, over) s...

Thêm vào từ điển của tôi