22751.
cusp
đỉnh, chỏm, ngọn (núi...)
Thêm vào từ điển của tôi
22752.
overseas
ngoài nước, hải ngoại
Thêm vào từ điển của tôi
22753.
shammy-leather
da sơn dương, da cừu, da dê (da...
Thêm vào từ điển của tôi
22754.
verb
(ngôn ngữ học) động từ
Thêm vào từ điển của tôi
22755.
bankruptcy
sự vỡ nợ, sự phá sản
Thêm vào từ điển của tôi
22756.
index card
phiếu làm mục lục
Thêm vào từ điển của tôi
22757.
autograph
tự viết tay
Thêm vào từ điển của tôi
22758.
deplete
tháo hết ra, rút hết ra, xả hết...
Thêm vào từ điển của tôi
22759.
vermeil
bạc mạ vàng, đồng mạ vàng
Thêm vào từ điển của tôi
22760.
persuasiveness
tài thuyết phục, sức thuyết phụ...
Thêm vào từ điển của tôi