22692.
myopic
cận thị
Thêm vào từ điển của tôi
22693.
meagre
gầy còm, gầy gò, khẳng khiu, ho...
Thêm vào từ điển của tôi
22694.
authorize
cho quyền, uỷ quyền, cho phép
Thêm vào từ điển của tôi
22695.
blasphemer
người ăn nói báng bổ
Thêm vào từ điển của tôi
22696.
blatant
hay kêu la, hay la lối, hay làm...
Thêm vào từ điển của tôi
22697.
scrawl
chữ viết nguệch ngoạc, bức thư ...
Thêm vào từ điển của tôi
22698.
populous
đông dân
Thêm vào từ điển của tôi
22699.
placard
tranh cổ động, áp phích
Thêm vào từ điển của tôi
22700.
parallelogram
(toán học) hình bình hành
Thêm vào từ điển của tôi