TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22691. annoyance sự làm rầy, sự quấy rày, sự làm...

Thêm vào từ điển của tôi
22692. antiproton (vật lý) Antiproton, phãn proto...

Thêm vào từ điển của tôi
22693. inflow sự chảy vào trong

Thêm vào từ điển của tôi
22694. tennis-ball bóng quần vợt

Thêm vào từ điển của tôi
22695. findable có thể tìm thấy được, có thể kh...

Thêm vào từ điển của tôi
22696. tubby to béo, béo phệ

Thêm vào từ điển của tôi
22697. dividual chia ra, phân ra, tách ra

Thêm vào từ điển của tôi
22698. mitral stenosis (y học) chứng hẹp van hai lá

Thêm vào từ điển của tôi
22699. marathon (thể dục,thể thao) cuộc chạy đu...

Thêm vào từ điển của tôi
22700. scandal-bearer kẻ gièm pha, kẻ nói xấu sau lưn...

Thêm vào từ điển của tôi