22731.
throbbing
sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự r...
Thêm vào từ điển của tôi
22732.
canto
đoạn khổ (trong một bài thơ)
Thêm vào từ điển của tôi
22733.
storied
được ca ngợi thành truyện; có l...
Thêm vào từ điển của tôi
22734.
syllabi
đề cương bài giảng; đề cương kh...
Thêm vào từ điển của tôi
22735.
pancreas
(giải phẫu) tuỵ, tuyến tuỵ
Thêm vào từ điển của tôi
22736.
encashment
sự lĩnh (séc, tiền)
Thêm vào từ điển của tôi
22737.
taw
thuộc trắng (thuộc da mà không ...
Thêm vào từ điển của tôi
22738.
rancid
trở mùi, ôi (mỡ, bơ...)
Thêm vào từ điển của tôi
22739.
swami
tượng thờ (Ân độ)
Thêm vào từ điển của tôi
22740.
inquietude
sự lo lắng, sự không yên tâm, s...
Thêm vào từ điển của tôi