TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22671. dele (ngành in) dấu bỏ (chỉ chữ, dòn...

Thêm vào từ điển của tôi
22672. raffia sợi cọ sợi (dùng để làm mũ, nón...

Thêm vào từ điển của tôi
22673. unsectarianism tư tưởng không bè phái

Thêm vào từ điển của tôi
22674. indistinct không rõ ràng, phảng phất, lờ m...

Thêm vào từ điển của tôi
22675. indistinctness sự không rõ ràng, sự phảng phất...

Thêm vào từ điển của tôi
22676. regal (thuộc) vua chúa; xứng với vua ...

Thêm vào từ điển của tôi
22677. daffodil (thực vật học) cây thuỷ tiên ho...

Thêm vào từ điển của tôi
22678. murky tối tăm, u ám, âm u

Thêm vào từ điển của tôi
22679. peek-a-boo (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò chơi ú tim...

Thêm vào từ điển của tôi
22680. infirmness tính chất yếu đuối, tính chất ố...

Thêm vào từ điển của tôi