22601.
retrace
vạch lại, kẻ lại, vẽ lại
Thêm vào từ điển của tôi
22602.
congenerous
cùng loại, cùng giống
Thêm vào từ điển của tôi
22603.
embellishment
sự làm đẹp, sự trang điểm, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
22605.
pushover
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vi...
Thêm vào từ điển của tôi
22606.
streamliner
tàu (xe) có dáng thuôn, tàu (xe...
Thêm vào từ điển của tôi
22607.
negotiator
người điều đình, người đàm phán
Thêm vào từ điển của tôi
22608.
namby-pambyism
sự nhạt nhẽo vô duyên; sự màu m...
Thêm vào từ điển của tôi
22609.
scrip
(từ cổ,nghĩa cổ) cái túi (của n...
Thêm vào từ điển của tôi
22610.
indistinct
không rõ ràng, phảng phất, lờ m...
Thêm vào từ điển của tôi