22631.
somatic
(sinh vật học) (thuộc) xôma, (t...
Thêm vào từ điển của tôi
22632.
anaerobe
vi khuẩn kỵ khí, vi sinh vật kỵ...
Thêm vào từ điển của tôi
22633.
perdurable
vĩnh viễn, vĩnh cửu; tồn tại mâ...
Thêm vào từ điển của tôi
22634.
analgesia
(y học) chứng mất cảm giác đau
Thêm vào từ điển của tôi
22635.
shorty
(thông tục) người lùn tịt; vật ...
Thêm vào từ điển của tôi
22636.
pluralism
sự kiêm nhiều chức vị
Thêm vào từ điển của tôi
22637.
domineering
độc đoán, hống hách
Thêm vào từ điển của tôi
22638.
unevenness
tình trạng không phẳng, tình tr...
Thêm vào từ điển của tôi
22639.
hospitable
mến khách
Thêm vào từ điển của tôi
22640.
thereabouts
gần đó, quanh đó, ở vùng lân cậ...
Thêm vào từ điển của tôi