22571.
compatibility
tính hợp nhau, tính tương hợp
Thêm vào từ điển của tôi
22572.
ballerina
nữ diễn viên ba lê, nữ diễn viê...
Thêm vào từ điển của tôi
22573.
unimpressive
không gây ấn tượng sâu sắc, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
22574.
livability
tính có thể ở được
Thêm vào từ điển của tôi
22575.
speciality
đặc tính, đặc trưng, nét đặc bi...
Thêm vào từ điển của tôi
22576.
subservience
sự giúp ích, sự phục vụ
Thêm vào từ điển của tôi
22577.
fire station
trạm chữa cháy, trạm cứu hoả
Thêm vào từ điển của tôi
22578.
carboy
bình lớn có vỏ bọc ngoài (để đự...
Thêm vào từ điển của tôi
22579.
by-law
luật lệ (của) địa phương; quy c...
Thêm vào từ điển của tôi
22580.
detain
ngăn cản, cản trở
Thêm vào từ điển của tôi