TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22621. egocentric cho mình là trọng tâm

Thêm vào từ điển của tôi
22622. totality toàn bộ, tổng số

Thêm vào từ điển của tôi
22623. swash sóng vỗ; tiếng sóng vỗ ì oàm

Thêm vào từ điển của tôi
22624. curtailment sự cắt xén, sự cắt bớt, sự rút ...

Thêm vào từ điển của tôi
22625. brevet (quân sự) hàm (thăng cấp nhưng ...

Thêm vào từ điển của tôi
22626. scran (nghĩa bóng) thức ăn; đồ ăn vụn

Thêm vào từ điển của tôi
22627. gingery có vị gừng

Thêm vào từ điển của tôi
22628. blet chỗ ủng, chỗ thối (quả chín quá...

Thêm vào từ điển của tôi
22629. co-operative (thuộc) hợp tác xã

Thêm vào từ điển của tôi
22630. somatic (sinh vật học) (thuộc) xôma, (t...

Thêm vào từ điển của tôi