22581.
unprofitable
không có lợi, vô ích
Thêm vào từ điển của tôi
22583.
conducive
có ích, có lợi
Thêm vào từ điển của tôi
22584.
regressive
thoái bộ, thoái lui; đi giật lù...
Thêm vào từ điển của tôi
22585.
unhygienic
mất vệ sinh; hại sức khoẻ
Thêm vào từ điển của tôi
22586.
brothel
nhà chứa, nhà thổ
Thêm vào từ điển của tôi
22587.
herbaceous
(thuộc) cỏ, (thuộc) cây thảo; d...
Thêm vào từ điển của tôi
22588.
extrusion
sự đẩy ra, sự ấn ra, sự ẩy ra
Thêm vào từ điển của tôi
22589.
marathon
(thể dục,thể thao) cuộc chạy đu...
Thêm vào từ điển của tôi
22590.
compline
(tôn giáo) buổi lễ cuối ngày
Thêm vào từ điển của tôi