22611.
matriculation
sự tuyển vào đại học; sự được t...
Thêm vào từ điển của tôi
22612.
extrapolate
(toán học) ngoại suy
Thêm vào từ điển của tôi
22613.
blue devils
(thông tục) sự chán nản, sự thấ...
Thêm vào từ điển của tôi
22614.
inquiring
điều tra, thẩm tra, tìm hiểu
Thêm vào từ điển của tôi
22615.
livability
tính có thể ở được
Thêm vào từ điển của tôi
22616.
inequity
tính không công bằng; sự không ...
Thêm vào từ điển của tôi
22617.
loan
sự vay nợ
Thêm vào từ điển của tôi
22619.
entity
thực thể
Thêm vào từ điển của tôi
22620.
haulage
sự kéo
Thêm vào từ điển của tôi