22591.
slobbery
hay chảy nước dãi
Thêm vào từ điển của tôi
22592.
weaver
người dệt vải, thợ dệt
Thêm vào từ điển của tôi
22593.
shammy-leather
da sơn dương, da cừu, da dê (da...
Thêm vào từ điển của tôi
22594.
indestructible
không thể phá huỷ được; không t...
Thêm vào từ điển của tôi
22595.
dissect
cắt ra từng mảnh, chặt ra từng ...
Thêm vào từ điển của tôi
22596.
sartorial
(thuộc) thợ may; (thuộc) cách n...
Thêm vào từ điển của tôi
22597.
inharmonious
không hài hoà, không cân đối
Thêm vào từ điển của tôi
22598.
gel
(hoá học) chất gien
Thêm vào từ điển của tôi
22599.
banzai
...
Thêm vào từ điển của tôi
22600.
upside-down
lộn ngược; đo lộn
Thêm vào từ điển của tôi