TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22561. persian (thuộc) Ba tư

Thêm vào từ điển của tôi
22562. self-aggrandizement sự tự đề cao

Thêm vào từ điển của tôi
22563. feminist người theo thuyết nam nữ bình q...

Thêm vào từ điển của tôi
22564. undercharge sự nạp thiếu (chất nổ)

Thêm vào từ điển của tôi
22565. unceremoniousness sự không kiểu cách, sự không câ...

Thêm vào từ điển của tôi
22566. tuyère (kỹ thuật) ống gió, ống bễ

Thêm vào từ điển của tôi
22567. squeezable có thể ép được, có thể vắt được

Thêm vào từ điển của tôi
22568. spoofer (từ lóng) kẻ đánh lừa, kẻ bịp

Thêm vào từ điển của tôi
22569. unescorted không ai hộ tống

Thêm vào từ điển của tôi
22570. criticise phê bình, phê phán, bình phẩm, ...

Thêm vào từ điển của tôi